免疫
immunity, immune
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- miǎnyì
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 免疫
免疫 viết bằng 16 nét (免: 7, 疫: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 6. The system that acquires this condition and never lets it go.
Nghe 免疫 trong các tập thật
免疫 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
所以人的免疫系统从来没见过它。
Vì vậy, hệ miễn dịch của con người chưa bao giờ tiếp xúc với nó.
Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu
这套打法之所以有效,是因为它绕开了广告最大的敌人——人们对广告的免疫。
Chiến thuật này hiệu quả vì nó né tránh kẻ thù lớn nhất của quảng cáo — sự miễn dịch của con người đối với quảng cáo.
Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con traiCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 免疫 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 免疫 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.