Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

不可逆

irreversible

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

不可逆
bùkěnìThanh 4
Pinyin
bùkěnì
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 不可逆

不可逆 viết bằng 18 nét (: 4, : 5, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

面对一个不可逆的损失 — the class of problem this episode is really about.

Nghe 不可逆 trong các tập thật

不可逆 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

面对一个不可逆的损失,常见的处理方式有两种:接受并缩减,或者长期停留在失去的那件事上。

Đối mặt với một mất mát không thể đảo ngược, cách xử lý phổ biến có hai loại: chấp nhận và thu hẹp, hoặc mãi bám víu vào thứ đã mất.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểuCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 不可逆 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 不可逆 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.