Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

风险

risk

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

风险
fēngxiǎnThanh 1

Tự nói thử

Pinyin
fēngxiǎn
Số nét
13
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 风险

风险 viết bằng 13 nét (风: 4, 险: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Used in finance and general contexts; 风险在哪里 = where is the risk.

Nghe 风险 trong các tập thật

风险 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是,它的风险在哪里?

Nhưng rủi ro của nó ở đâu?

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi nămCao cấp

文件里充分说明了风险。

Hồ sơ trình bày đầy đủ các rủi ro.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lầnCao cấp

研究里,走七千步的人,早死的风险、得心脏病和糖尿病的风险,比走两千步的人低。

Trong nghiên cứu, người đi bảy nghìn bước có rủi ro chết sớm, rủi ro mắc bệnh tim và tiểu đường thấp hơn người đi hai nghìn bước.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 风险 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 风险 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.