Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

步数

step count; number of steps

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

步数
bùshùThanh 4
Pinyin
bùshù
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 步数

步数 viết bằng 20 nét (步: 7, 数: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. A compound of 步 'step' + 数 'number'; used for the number of steps recorded by a phone or pedometer.

Nghe 步数 trong các tập thật

步数 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们看很多人每天走的步数,还有他们的身体。

Họ xem số bước nhiều người đi mỗi ngày, và cả cơ thể của họ.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 步数 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 步数 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.