Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

糖尿病

diabetes

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

糖尿病
tángniàobìngThanh 2
Pinyin
tángniàobìng
Số nét
33
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 糖尿病

糖尿病 viết bằng 33 nét (糖: 16, 尿: 7, 病: 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Medical term: 糖尿 'sugar in urine' + 病 'disease'.

Nghe 糖尿病 trong các tập thật

糖尿病 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

研究里,走七千步的人,早死的风险、得心脏病和糖尿病的风险,比走两千步的人低。

Trong nghiên cứu, người đi bảy nghìn bước có rủi ro chết sớm, rủi ro mắc bệnh tim và tiểu đường thấp hơn người đi hai nghìn bước.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 糖尿病 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 糖尿病 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.