Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

荟萃分析

meta-analysis

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

荟萃分析
huìcuì fēnxīThanh 4
Pinyin
huìcuì fēnxī
Số nét
32
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 荟萃分析

荟萃分析 viết bằng 32 nét (荟: 9, 萃: 11, 分: 4, 析: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 5. Academic term for a statistical analysis combining results from multiple studies. In this script: 纳入了荟萃分析 (included in the meta-analysis).

Nghe 荟萃分析 trong các tập thật

荟萃分析 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

2025年《Lancet Public Health》发表了一篇研究,综合了57项研究,其中三十一项纳入了荟萃分析。

Năm 2025, 《Lancet Public Health》công bố một nghiên cứu tổng hợp 57 nghiên cứu, trong đó ba mươi mốt nghiên cứu được đưa vào phân tích gộp.

Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợiCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 荟萃分析 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 荟萃分析 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.