计步器
pedometer; step counter
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- jìbùqì
- Số nét
- 27
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 计步器
计步器 viết bằng 27 nét (计: 4, 步: 7, 器: 16). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
A device that counts steps. 计 means count, 步 means step, 器 means device.
Nghe 计步器 trong các tập thật
计步器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
很多年以前,日本有人卖计步器。
Nhiều năm trước, ở Nhật có người bán máy đếm bước.
Có nhất thiết mỗi ngày phải đi một vạn bước? Nghiên cứu phát hiện bảy nghìn bước cũng có lợi
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 计步器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 计步器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.