Fluentide
HSK 4

标准

standard; criterion

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral3 tập
biāoThanh 1
zhǔnThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
biāozhǔn
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 4
Số nét
19
Sắc thái
neutral
Lượng từ
个 / 项
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 标准

标准 viết bằng 19 nét (: 9, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

标准 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

标准 (biāozhǔn) is both a noun meaning 'standard, criterion, or benchmark' and an adjective meaning 'standard, textbook, conforming to the norm.'

As a noun it names the yardstick against which things are measured — 达到标准 (to meet the standard), 检查标准 (inspection criteria). As an adjective it praises accuracy: 标准的普通话 is 'perfectly standard Mandarin' with a flawless accent. This dual noun/adjective flexibility is what surprises English speakers, who need two separate words ('standard' vs 'a standard').

Note that 标准 leans toward objective, measurable norms; for subjective 'levels' or 'grades' Chinese prefers 水平 (level) or 程度 (degree). Calling someone's pronunciation 很标准 is a specific, common compliment meaning it sounds exactly like the model.

Lưu ý: Neutral; equally at home in everyday speech and formal or technical writing. As an adjective ('standard, textbook-perfect') it is common and complimentary in speech.

Từng chữ một

biāomark; label; sign
+
zhǔnaccurate; exact; to permit
=
标准

Mẹo nhớ: A 'mark' (标) that is 'accurate' (准) — the accurate mark everything is measured against: the standard.

Nghe 标准 trong các tập thật

标准 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二个大一些:我们判断一块土地"有没有用"的时候,用的到底是谁的标准

Câu hỏi thứ hai mang tầm vĩ mô hơn: khi chúng ta đánh giá một mảnh đất "có hữu ích hay không", rốt cuộc chúng ta đang dùng tiêu chuẩn của ai?

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp

它今天依然是航海和航空的标准,这一点决议里写得清清楚楚。

Ngày nay nó vẫn là tiêu chuẩn cho hàng hải và hàng không, và nghị quyết đã ghi rõ điều này.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 nămCao cấp

标准是:这个东西对学习是不是非用不可。

Tiêu chuẩn đặt ra là: sản phẩm đó có thực sự thiết yếu cho việc học hay không.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

你的中文发音很标准。

Nǐ de Zhōngwén fāyīn hěn biāozhǔn.

Your Chinese pronunciation is very standard.

spoken

这个产品达到了国家标准。

Zhège chǎnpǐn dádào le guójiā biāozhǔn.

This product meets the national standard.

written

每个人的标准都不一样。

Měi ge rén de biāozhǔn dōu bù yíyàng.

Everyone has different standards.

neutral

老师给了我们一个标准答案。

Lǎoshī gěi le wǒmen yí ge biāozhǔn dá'àn.

The teacher gave us a standard answer.

neutral

Cụm từ thường gặp với 标准

达到标准dádào biāozhǔnto meet the standard
标准答案biāozhǔn dá'ànthe standard (correct) answer
生活标准shēnghuó biāozhǔnstandard of living
标准普通话biāozhǔn pǔtōnghuàstandard Mandarin
国家标准guójiā biāozhǔnnational standard

Từ đồng nghĩa

规范guīfàn

规范 stresses a formal set of rules or norms to follow (writing conventions, industry regulations). 标准 is the benchmark you measure against; 规范 is the code of conduct you comply with.

水平shuǐpíng

水平 means 'level' — how good something is on a scale. 标准 is the fixed line that separates pass from fail; 水平 describes where on the spectrum something sits.

Đừng nhầm 标准 với

标签biāoqiān

标签 means 'label; tag' — a physical or metaphorical sticker. It shares the character but is not a benchmark or norm.

准备zhǔnbèi

准备 means 'to prepare.' It shares with 标准 but is a completely different verb; do not conflate the two.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 标准 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 标准 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.