存活率
survival rate
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- cúnhuólǜ
- Số nét
- 26
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 存活率
存活率 viết bằng 26 nét (存: 6, 活: 9, 率: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
幼鱼存活率长期接近于零 — the number that made fifty adult fish meaningful.
Nghe 存活率 trong các tập thật
存活率 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
但对两个幼鱼存活率长期接近于零的物种而言,它意味着这条链条第一次被接上了。
Nhưng đối với hai loài có tỷ lệ sống sót của cá con lâu nay gần bằng không, điều này có nghĩa là chuỗi liên kết lần đầu tiên đã được nối lại.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 存活率 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 存活率 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.