Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

迁徙

migration (of animals)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

迁徙
qiānxǐThanh 1
Pinyin
qiānxǐ
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 迁徙

迁徙 viết bằng 17 nét (: 6, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 这条线路上的迁徙鸟类,正需要这样的落脚点。

Nghe 迁徙 trong các tập thật

迁徙 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

冬季有成千上万只野鸭、大雁与天鹅在此停歇——这条线路上的迁徙鸟类,正需要这样的落脚点。

Vào mùa đông, hàng chục nghìn con vịt trời, ngỗng và thiên nga dừng chân tại đây — các loài chim di cư trên tuyến đường này đang rất cần những điểm dừng như vậy.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 迁徙 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 迁徙 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.