Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

阶段

stage, phase

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

阶段
jiēduànThanh 1
Pinyin
jiēduàn
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 阶段

阶段 viết bằng 15 nét (: 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 最脆弱的那个生命阶段 — where the cost of bad water actually falls.

Nghe 阶段 trong các tập thật

阶段 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

水质恶化的代价,主要落在最脆弱的那个生命阶段上。

Cái giá phải trả cho việc chất lượng nước suy giảm chủ yếu rơi vào giai đoạn sống dễ bị tổn thương nhất.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 阶段 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 阶段 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.