Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

污染

pollution

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

污染
wūrǎnThanh 1
Pinyin
wūrǎn
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 污染

污染 viết bằng 15 nét (: 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 从污染的来源变成了污染的处理设施 — the same land, both roles.

Nghe 污染 trong các tập thật

污染 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

同一块土地,从污染的来源变成了污染的处理设施。

Cùng một mảnh đất, từ nguồn gây ô nhiễm đã trở thành cơ sở xử lý ô nhiễm.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 污染 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 污染 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.