Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

系统

system

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

系统
xìtǒngThanh 4
Pinyin
xìtǒng
Số nét
16
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 系统

系统 viết bằng 16 nét (: 7, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 一个纠缠了几十年的复杂系统 — why one wetland cannot fix the basin.

Nghe 系统 trong các tập thật

系统 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这片湿地在系统里承担的角色,本质上是一个过滤器。

Vai trò mà vùng đất ngập nước này đảm nhận trong hệ thống, về bản chất, là một bộ lọc.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngCao cấp

再加上一件外人容易忽略的事:把人的医疗系统和动物的防疫系统连起来。

Thêm vào đó là một việc mà người ngoài dễ bỏ qua: kết nối hệ thống y tế của con người với hệ thống phòng dịch động vật.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó

新的 iPhone 18 Pro、新的手表、新的系统,都会一起出来。

iPhone 18 Pro mới, đồng hồ mới, hệ điều hành mới sẽ cùng ra mắt.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 系统 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 系统 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.