Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

系统

system

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

系统
xìtǒngThanh 4
Pinyin
xìtǒng
Số nét
16
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 系统

系统 viết bằng 16 nét (系: 7, 统: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. A system, often computer or organizational. In the script: 挂号系统 (registration system), 计算机信息系统 (computer information system).

Nghe 系统 trong các tập thật

系统 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

医院的电脑不能工作,别的人也不能挂号,这就叫系统瘫痪。

Máy tính của bệnh viện không làm việc được, người khác cũng không đặt lịch được, đây gọi là hệ thống tê liệt.

Đăng ký khám bệnh giúp bạn gái, sao cuối cùng lại bị kết án?

Độ khó

在一个仓库里,十件东西大约有八件,可以让自动化系统来搬。

Trong một kho hàng, khoảng tám trong mười món đồ có thể để hệ thống tự động hóa bê.

Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?

Độ khó

二零零六年,有学者把相关的研究放在一起,做了一个系统综述,结果只找到2个小研究。

Năm 2006, các học giả đã tổng hợp các nghiên cứu liên quan lại, thực hiện một bài tổng quan hệ thống, kết quả chỉ tìm thấy 2 nghiên cứu nhỏ.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 系统 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 系统 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.