Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

供应链

supply chain

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

供应链
gōngyìngliànThanh 1
Pinyin
gōngyìngliàn
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 供应链

供应链 viết bằng 27 nét (: 8, : 7, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Tim Cook's speciality and Apple's moat: 让供应链先把良率做上去.

Nghe 供应链 trong các tập thật

供应链 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

苹果几乎从来不是第一个进场的,它习惯让别人先把坑踩完、让供应链先把良率做上去、让用户先把需求验证出来,然后自己端出一个完成度更高的版本。

Apple hầu như không bao giờ là người đầu tiên tham gia thị trường; họ thường để người khác thử nghiệm trước, để chuỗi cung ứng nâng cao tỷ lệ sản phẩm đạt chuẩn, để người dùng xác nhận nhu cầu, sau đó mới tung ra một phiên bản hoàn thiện hơn.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chứcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 供应链 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 供应链 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.