Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

转轴

hinge

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

转轴
zhuǎnzhóuThanh 3
Pinyin
zhuǎnzhóu
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 转轴

转轴 viết bằng 17 nét (: 8, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The second engineering problem: 转轴一松,屏幕就会坏。

Nghe 转轴 trong các tập thật

转轴 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第二是中间那个转轴

Thứ hai là bản lề ở giữa.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 转轴 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 转轴 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.