Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

护城河

moat (competitive advantage)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

护城河
hùchénghéThanh 4
Pinyin
hùchénghé
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 护城河

护城河 viết bằng 24 nét (: 7, : 9, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Literally a castle moat, used in business Chinese exactly as in English: 把复杂的制造体系管成了苹果的护城河。

Nghe 护城河 trong các tập thật

护城河 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他最强的地方在供应链和运营,把复杂的制造体系管成了苹果的护城河

Điểm mạnh nhất của ông nằm ở chuỗi cung ứng và vận hành, biến hệ thống sản xuất phức tạp thành lợi thế cạnh tranh vững chắc của Apple.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chứcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 护城河 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 护城河 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.