Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

推迟

to postpone

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

推迟
tuīchíThanh 1
Pinyin
tuīchí
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 推迟

推迟 viết bằng 18 nét (: 11, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. What happened in 2019: 厂商被迫推迟发布,回去重做结构。

Nghe 推迟 trong các tập thật

推迟 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

那次发布只好推迟

Lần ra mắt đó buộc phải hoãn lại.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 推迟 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 推迟 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.