Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

折痕

crease

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

折痕
zhéhénThanh 2
Pinyin
zhéhén
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 折痕

折痕 viết bằng 18 nét (: 7, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The first engineering problem, explained physically: 中间会留下一道印子,光一照,你就看得见。

Nghe 折痕 trong các tập thật

折痕 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一是那条折痕

Thứ nhất là vết gấp.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 折痕 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 折痕 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.