Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

产品

product

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

产品
chǎnpǐnThanh 3
Pinyin
chǎnpǐn
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 产品

产品 viết bằng 15 nét (: 6, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 第一次亮相就押在一个全新的产品形态上。

Nghe 产品 trong các tập thật

产品 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个刚上任八天的 CEO,第一次亮相就押在一个全新的产品形态上。

Một vị CEO mới nhậm chức được tám ngày, lần xuất hiện đầu tiên đã đặt cược vào một dạng sản phẩm hoàn toàn mới.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chứcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 产品 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 产品 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.