Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

品类

product category

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

品类
pǐnlèiThanh 3
Pinyin
pǐnlèi
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 品类

品类 viết bằng 18 nét (: 9, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The sharpest doubt in the episode: 等到的可能是一个始终没有真正做起来的品类。

Nghe 品类 trong các tập thật

品类 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

换句话说,苹果等了七年,等到的可能是一个始终没有真正做起来的品类

Nói cách khác, Apple đã chờ đợi bảy năm, và thứ họ chờ đợi có thể là một phân khúc sản phẩm chưa bao giờ thực sự bùng nổ.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chứcCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 品类 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 品类 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.