耐心
patience
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- nàixīn
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 耐心
耐心 viết bằng 13 nét (耐: 9, 心: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 4. The word the two camps fight over: 支持者把这叫作克制和耐心。
Nghe 耐心 trong các tập thật
耐心 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
喜欢苹果的人说,这叫耐心。
Người thích Apple gọi đây là sự kiên nhẫn.
iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 耐心 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 耐心 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.