Fluentide
HSK 4

技术

technology; technique; skill

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

danh từneutral4 tập
Thanh 4
shùThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jìshù
Từ loại
danh từ
Mức
HSK 4
Số nét
12
Sắc thái
neutral
Lượng từ
项 / 门
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 技术

技术 viết bằng 12 nét (: 7, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

技术 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

技术 (jìshù) is a noun meaning 'technology,' 'technique,' or 'skill.'

It spans a wider range than any single English word: at one end it means high-tech industry and applied science (信息技术, information technology), and at the other it means a person's practical, hands-on ability (他的技术很好, his technique/skill is very good). Context decides which. When talking about a craftsman, driver, or surgeon, 技术 refers to their acquired manual or professional skill; when talking about industry or engineering, it means technology.

Unlike English, where 'technology' and 'skill' are separate words, Chinese folds both into 技术, so a good mechanic and a semiconductor firm can both be described with it. It commonly attaches to fields as a suffix (科学技术, 生物技术). For abstract know-how or artistry, 技巧 (jìqiǎo) is the finer-grained cousin.

Từng chữ một

skill; ability
+
shùart; method; technique
=
技术

Mẹo nhớ: 技 (skill) + 术 (method) — the methods and skills to make things work: technology.

Nghe 技术 trong các tập thật

技术 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这件事的难点在组织,不在技术:犬用狂犬疫苗便宜且成熟,难的是跨部门、跨年度、覆盖到最偏远的山村,并且十几年不间断。

Khó khăn của việc này nằm ở khâu tổ chức, chứ không phải kỹ thuật: vắc-xin dại cho chó rẻ và đã hoàn thiện, cái khó là phối hợp liên ngành, xuyên suốt nhiều năm, phủ sóng đến những thôn bản hẻo lánh nhất, và duy trì liên tục hơn mười năm.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóCao cấp

这不是技术不够好,这是数学上做不到的事。

Đây không phải do công nghệ chưa tốt, mà là điều không thể làm được về mặt toán học.

Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm

Độ khó

学校里在用的每一个技术产品,都要重新审一遍。

Mọi sản phẩm công nghệ đang được sử dụng trong trường học đều phải được xem xét lại.

New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ

Độ khó

苹果的做法是:等别人先去踩坑,等技术成熟,然后自己做一个更好用的。

Cách làm của Apple là: để người khác thử nghiệm và gặp lỗi trước, chờ công nghệ chín muồi, sau đó tự tạo ra phiên bản tốt hơn.

iPhone gập đầu tiên của Apple ra mắt ngày 9 tháng 9: bài kiểm tra lớn đầu tiên của tân giám đốc điều hành sau tám ngày nhậm chức

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

他修车的技术很好。

Tā xiū chē de jìshù hěn hǎo.

He's very skilled at fixing cars.

spoken

这家公司的技术很先进。

Zhè jiā gōngsī de jìshù hěn xiānjìn.

This company's technology is very advanced.

neutral

学好一门技术不容易。

Xué hǎo yì mén jìshù bù róngyì.

It's not easy to master a technical skill.

neutral

现代科学技术发展得非常快。

Xiàndài kēxué jìshù fāzhǎn de fēicháng kuài.

Modern science and technology develop extremely fast.

written

Cụm từ thường gặp với 技术

科学技术kēxué jìshùscience and technology
技术人员jìshù rényuántechnical staff; technician
高技术gāo jìshùhigh technology
技术问题jìshù wèntítechnical problem / issue

Từ đồng nghĩa

技巧jìqiǎo

技巧 means 'technique / knack' — the refined, artful skill of doing something well (说话的技巧, conversational technique). 技术 is broader and covers technology and professional competence; 技巧 is narrower, about finesse and method.

科技kējì

科技 (a blend of 科学技术) means 'science and technology' as a domain — 科技公司, tech company. Use 科技 for the sector at large; 技术 for a specific technology or a person's skill.

Đừng nhầm 技术 với

艺术yìshù

艺术 means 'art' in the aesthetic sense (painting, music). It shares the character but points to creative expression, whereas 技术 points to practical skill and technology.

技能jìnéng

技能 means 'a (job) skill' — a concrete competency one is trained in (职业技能, vocational skills). 技术 can mean technology or skill; 技能 specifically means an individual's learned ability, often used in HR and training contexts.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 技术 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 技术 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.