Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

病毒

virus

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

病毒
bìngdúThanh 4
Pinyin
bìngdú
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 病毒

病毒 viết bằng 19 nét (: 10, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

What rabies actually is, and what has to stop circulating.

Nghe 病毒 trong các tập thật

病毒 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它是一种病毒,主要通过带病动物的唾液传播,最常见的就是被狗咬。

Đó là một loại vi-rút, chủ yếu lây truyền qua nước bọt của động vật bị nhiễm bệnh, phổ biến nhất là qua vết chó cắn.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 病毒 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 病毒 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.