Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

症状

symptom

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

症状
zhèngzhuàngThanh 4
Pinyin
zhèngzhuàng
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 症状

症状 viết bằng 17 nét (: 10, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The line past which medicine cannot help: 现代医学能救的窗口,只在症状出现之前。

Nghe 症状 trong các tập thật

症状 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

关键在于:一旦症状出现,几乎百分之百会死。

Điểm mấu chốt là: một khi các triệu chứng xuất hiện, tỷ lệ tử vong gần như là 100%.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 症状 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 症状 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.