Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

组织

organization

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

组织
zǔzhīThanh 3
Pinyin
zǔzhī
Số nét
16
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 组织

组织 viết bằng 16 nét (组: 8, 织: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond level here (HSK 5). 世界上有一个组织 = there is an organization in the world.

Nghe 组织 trong các tập thật

组织 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

世界上有一个组织,看哪些动物有危险。

Trên thế giới có một tổ chức xem những loài động vật nào gặp nguy hiểm.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo

Độ khó

世卫组织,也就是世界卫生组织,也想知道答案。

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng muốn biết câu trả lời.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 组织 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 组织 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.