组织
organisation
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- zǔzhī
- Số nét
- 16
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 组织
组织 viết bằng 16 nét (组: 8, 织: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. The WHO, and the body that came to verify it.
Nghe 组织 trong các tập thật
组织 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
九月四号,一个很大的组织说:不丹做到了。
Ngày 4 tháng 9, một tổ chức lớn nói: Bhutan đã làm được.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó
有一个反对 AI 进校园的组织说,高中还留着试点,这本身就很危险。
Một tổ chức phản đối việc đưa AI vào trường học cho rằng, việc vẫn giữ các chương trình thí điểm ở bậc trung học phổ thông tự bản thân nó đã rất nguy hiểm.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 组织 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 组织 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.