陪伴
to accompany; companion
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- péibàn
- Số nét
- 17
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 陪伴
陪伴 viết bằng 17 nét (陪: 10, 伴: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
陪伴型机器人 — the companion chatbots banned from school devices.
Nghe 陪伴 trong các tập thật
陪伴 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
第二,能跟学生聊天的陪伴型机器人,学校的设备上一律不许装。
Thứ hai, các robot trò chuyện đồng hành với học sinh tuyệt đối không được cài đặt trên thiết bị của nhà trường.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 陪伴 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 陪伴 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.