重要
important
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- zhòngyào
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 6 tập
Thứ tự nét của 重要
重要 viết bằng 18 nét (重: 9, 要: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
重要 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
重要 (zhòngyào) is the standard adjective for 'important,' 'significant,' or 'crucial.'
Use it for people, events, decisions, documents — anything that carries weight or consequence: 重要的人 ('important person'), 重要的事 ('important matter'), 这很重要 ('this is very important'). Two notes for learners. First, like most Chinese adjectives, 重要 takes 很 in front when used predicatively: 这很重要 ('this is important'), not 这是重要 — the 是 form sounds wrong unless you add 的: 这是重要的.
Second, the character 重 alone can mean either 'heavy' (zhòng) or 'to repeat' (chóng); in 重要 it's the 'heavy/weighty' meaning that carries the sense of importance — literally 'heavy and essential.' For 'serious/grave' (an illness, an incident), use 严重 (yánzhòng) instead.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 重 (heavy) + 要 (essential) — 'heavy and essential.' Important things have weight.
Nghe 重要 trong các tập thật
重要 xuất hiện trong 6 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这期讲一个刚刚认罪的案子,以及一个我认为比案子本身更重要的结论:在加密货币这个领域,被攻破的通常不是系统,是人。
Tập này nói về một vụ án vừa có lời thú tội, và một kết luận mà tôi cho là quan trọng hơn cả vụ án: trong lĩnh vực tiền mã hóa, thứ bị xâm nhập thường không phải là hệ thống, mà là con người.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnCao cấp
最重要的是:它们会不会生小马?
Quan trọng nhất là: liệu chúng có sinh con không?
Lần đầu tiên sau hai trăm năm: Ngựa hoang tự đẻ con trên thảo nguyên Kazakhstan, còn cha của chúng đã không kịp chứng kiếnSơ cấp
可是下面这句话很重要,请你记住。
Tuy nhiên, câu tiếp theo rất quan trọng, xin bạn hãy nhớ kỹ.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%
这个性质对水手来说太重要了,所以它一用就是几百年。
Đặc tính này cực kỳ quan trọng đối với thủy thủ, nên nó đã được sử dụng suốt hàng trăm năm.
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 nămTrung cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这件事很重要。
Zhè jiàn shì hěn zhòngyào.
This matter is very important.
neutral
家人比工作更重要。
Jiārén bǐ gōngzuò gèng zhòngyào.
Family is more important than work.
spoken
他是公司里最重要的人。
Tā shì gōngsī lǐ zuì zhòngyào de rén.
He is the most important person in the company.
neutral
我有一个重要的会议。
Wǒ yǒu yí ge zhòngyào de huìyì.
I have an important meeting.
neutral
健康比什么都重要。
Jiànkāng bǐ shénme dōu zhòngyào.
Health is more important than anything.
spoken
Cụm từ thường gặp với 重要
Từ đồng nghĩa
要紧 means 'important' but often with urgency, especially in negative questions: 不要紧 ('it doesn't matter / no big deal'). 重要 is the neutral 'important'; 要紧 carries 'pressing/urgent.'
Đừng nhầm 重要 với
严重 means 'serious/grave' for problems, illnesses, or situations with negative consequences. 重要 means 'important' (carrying weight, mattering). A 严重 problem is bad; a 重要 problem matters.
主要 means 'main/primary,' picking out the chief one. 重要 means 'important,' assigning weight. The 主要 actor is the lead; an 重要 actor is a significant figure.
重 alone means 'heavy' (zhòng) or 'again/repeat' (chóng). 重要 is the compound 'important.' Don't use 重 alone to mean 'important.'
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 重要 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 重要 trong 6 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.