Fluentide
HSK 1

trợ từ sở hữu / bổ nghĩa

trợ từtrung tính
deThanh nhẹ

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
de
Từ loại
trợ từ
Mức
HSK 1
Số nét
8
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 的

viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

的 nghĩa là gì?

(de) là trợ từ kết cấu dùng để nối thành phần bổ nghĩa với danh từ — đây là ký tự xuất hiện nhiều nhất trong tiếng Trung hiện đại.

Nhiệm vụ chính của nó gồm hai phần. Thứ nhất, biểu thị sở hữu: 我的书 (sách của tôi), 老师的车 (xe của giáo viên) đứng giữa chủ sở hữu và sự vật, tương đương với 's hoặc 'of' trong tiếng Anh. Thứ hai, bổ nghĩa cho tính từ và mệnh đề: 红的苹果 (táo đỏ), 我买的书 (quyển sách tôi đã mua) nối một từ mô tả (tính từ, cụm động từ hoặc cả mệnh đề) với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Hai điểm người học thường bỏ sót: lược bỏ khi nói về người thân gần gũi và đại từ ngắn (我妈, không phải 我的妈), và nó được đọc với thanh nhẹ (de), KHÔNG phải dì hay dí — những cách đọc đó là các từ khác có cùng mặt chữ. cũng xuất hiện ở cuối câu trong cấu trúc để nhấn mạnh thời gian, địa điểm hoặc cách thức một hành động xảy ra.

Lưu ý: Luôn trung tính. là ký tự phổ biến nhất trong văn viết tiếng Trung và hoạt động tốt trong mọi phong cách từ tin nhắn đến báo chí.

Câu ví dụ

这是我的书。

Zhè shì wǒ de shū.

Đây là sách của tôi.

trung tính

他是好人。 / 他是个好的人。

Tā shì hǎo rén. / Tā shì ge hǎo de rén.

Anh ấy là người tốt.

khẩu ngữ

红色的车很贵。

Hóngsè de chē hěn guì.

Chiếc xe màu đỏ rất đắt.

trung tính

这是我买的。

Zhè shì wǒ mǎi de.

Cái này là do tôi mua.

khẩu ngữ

好的,没问题。

Hǎo de, méi wèntí.

Được, không vấn đề gì.

khẩu ngữ

Cụm từ thường gặp với 的

我的wǒ decủa tôi; cái của tôi
你的nǐ decủa bạn; cái của bạn
好的hǎo deđược; đồng ý
新的xīn decái mới
是的shì devâng; đúng vậy

Từ đồng nghĩa

zhī

là phiên bản cổ điển/văn chương của (ví dụ: 中国之美 'vẻ đẹp của Trung Quốc'). Chỉ dùng trong văn viết trang trọng, thành ngữ cố định hoặc tiêu đề; trong giao tiếp và văn viết hàng ngày, mới là cách dùng đúng.

Đừng nhầm 的 với

de / dé / děi

cũng đọc là de nhưng đứng sau ĐỘNG TỪ để giới thiệu cách thức hoặc mức độ: 跑得快 (chạy nhanh). đứng sau thành phần bổ nghĩa để giới thiệu DANH TỪ: 跑的人 (người chạy). Dùng sai trợ từ sẽ dẫn đến sai ngữ pháp.

de / dì

đọc là de khi nối trạng từ với động từ: 慢慢地走 (đi chậm rãi). nối thành phần bổ nghĩa với DANH TỪ, không phải động từ. Cùng âm thanh nhưng chức năng khác nhau.

的 (dì)

Cùng mặt chữ nhưng khác cách đọc: 目的 (mùdì, 'mục đích'). Khi mang nghĩa 'mục tiêu / đích đến' thì đọc là dì, không phải de. Trình độ HSK 1 chỉ cần nắm cách đọc de.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 的 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 的 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.