地
trợ từ trạng ngữ
Mức HSK
- Pinyin
- de
- Từ loại
- trợ từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 6
- Sắc thái
- trung tính
Thứ tự nét của 地
地 viết bằng 6 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.
地 nghĩa là gì?
地 (de) là trợ từ trạng ngữ, biến một mô tả thành trạng ngữ chỉ cách thức — nó nối tính từ, trạng từ hoặc cụm từ mô tả với động từ đi sau.
Cấu trúc: [mô tả] + 地 + [động từ], ví dụ 慢慢地走 (mànmàn de zǒu) 'đi chậm rãi', 高兴地说 (gāoxìng de shuō) 'nói vui vẻ'. Tiếng Anh thường đánh dấu điều này bằng hậu tố -ly; tiếng Trung dùng 地. Cùng ký tự này cũng đọc là dì (nghĩa là 'đất, mặt đất') trong các từ như 地方 và 地铁 — ngữ cảnh sẽ cho bạn biết cách đọc nào được áp dụng.
Các tính từ hai âm tiết hầu như luôn cần 地 trước động từ; các tính từ láy âm (慢慢, 高高兴兴) cũng dùng 地. Đừng nhầm 地 này với 的 (bổ nghĩa cho danh từ) hoặc 得 (nối động từ với bổ ngữ kết quả hoặc mức độ).
Lưu ý: Trung tính. Bắt buộc trong văn viết khi một tính từ hoặc cụm mô tả bổ nghĩa cho động từ; trong khẩu ngữ thông thường, 地 đôi khi được lược bỏ sau một tính từ đơn âm tiết.
Câu ví dụ
她高兴地笑了。
Tā gāoxìng de xiào le.
Cô ấy cười vui vẻ.
trung tính
请你慢慢地说。
Qǐng nǐ mànmàn de shuō.
Xin bạn hãy nói chậm rãi.
khẩu ngữ
孩子们认真地听老师讲课。
Háizimen rènzhēn de tīng lǎoshī jiǎngkè.
Các em nhỏ lắng nghe cô giáo giảng bài một cách chăm chú.
trung tính
他安静地坐在那里看书。
Tā ānjìng de zuò zài nàlǐ kàn shū.
Anh ấy ngồi yên tĩnh ở đó đọc sách.
trung tính
我们要努力地工作。
Wǒmen yào nǔlì de gōngzuò.
Chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ.
văn viết
Cụm từ thường gặp với 地
Đừng nhầm 地 với
的 nối từ bổ nghĩa với danh từ: 漂亮的花 ('bông hoa đẹp'). 地 nối từ bổ nghĩa với động từ: 漂亮地写 ('viết đẹp đẽ'). Cùng cách phát âm, khác vị trí cú pháp.
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 地 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 地 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.