Fluentide
HSK 2

trợ từ kết cấu; phải; đạt được

trợ từtrung tính
de / děi / déThanh 3

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
de / děi / dé
Từ loại
trợ từ
Mức
HSK 2
Số nét
11
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 得

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

得 nghĩa là gì?

là một ký tự duy nhất với ba cách đọc mà người học cần phân biệt rõ ràng.

Khi đóng vai trò là trợ từ kết cấu (đọc là de, thanh nhẹ), nó nối động từ với bổ ngữ chỉ mức độ hoặc phương thức: 他跑得很快 ('anh ấy chạy rất nhanh') — chữ gắn mô tả 很快 vào động từ . Khi là động từ tình thái (đọc là děi, thanh 3), nó mang nghĩa 'phải / cần phải' trong khẩu ngữ — 我得走了 ('tôi phải đi đây') — và mang sắc thái thân mật hơn so với 必须 (bìxū). Khi là động từ thường (đọc là dé, thanh 2), nó có nghĩa là 'đạt được / nhận được' và xuất hiện trong các từ ghép như 得到 (dé dào, 'nhận được')得分 (dé fēn, 'ghi điểm').

Cùng một ký tự nhưng cách đọc phụ thuộc vào ngữ pháp và ngữ cảnh. Người mới bắt đầu nên nắm vững mẫu câu với trợ từ de trước vì đây là trường hợp phổ biến nhất.

Lưu ý: là một ký tự với ba cách phát âm và chức năng rất khác nhau. Đọc là 'de' thì là trợ từ (không dấu); đọc là 'děi' thì là 'phải' trong khẩu ngữ; đọc là 'dé' thì là động từ nghĩa là 'đạt được'. Ngữ cảnh — và thanh điệu — sẽ giúp phân biệt.

Câu ví dụ

他汉语说得很好。

Tā Hànyǔ shuō de hěn hǎo.

Anh ấy nói tiếng Trung rất tốt.

trung tính

我得走了,明天见!

Wǒ děi zǒu le, míngtiān jiàn!

Tôi phải đi đây, hẹn gặp lại ngày mai!

khẩu ngữ

你跑得太快了!

Nǐ pǎo de tài kuài le!

Bạn chạy nhanh quá!

khẩu ngữ

我们今天得早点儿睡觉。

Wǒmen jīntiān děi zǎo diǎnr shuìjiào.

Tối nay chúng ta phải đi ngủ sớm hơn.

khẩu ngữ

他得到了第一名。

Tā dé dào le dì-yī míng.

Anh ấy đã đạt giải nhất.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 得

跑得快pǎo de kuàichạy nhanh
说得好shuō de hǎonói tốt; nói hay
我得走了wǒ děi zǒu letôi phải đi đây
得到dé dàođạt được; nhận được
做得对zuò de duìlàm đúng

Từ đồng nghĩa

必须bìxū

'Phải' trang trọng — dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc. (děi) là dạng tương đương thông tục, đời thường: 我必须走 nghe nhấn mạnh và trang trọng hơn 我得走.

yào

mang nghĩa 'muốn / cần / sẽ', diễn tả sự bắt buộc nhẹ nhàng hơn (děi). 我要走 là 'tôi sắp đi'; 我得走 là 'tôi phải đi (không còn lựa nào khác)'.

Đừng nhầm 得 với

de

là trợ từ sở hữu/bổ nghĩa (我的书, 'sách của tôi'). nối động từ với bổ ngữ (跑得快). Người mới học thường xuyên nhầm lẫn hai chữ này — hãy chọn dựa vào từ đứng trước: danh từ → , động từ → .

de

nối trạng từ với động từ (慢慢地走, 'đi chậm rãi'). nối bổ ngữ sau động từ (走得慢). Ba trợ từ đều đọc là 'de' nhưng có chức năng hoàn toàn khác nhau.

dào

nghĩa là 'đến / đạt tới' và đánh dấu sự hoàn thành (看到, 'đã nhìn thấy'). là một trợ từ. Chúng thường xuất hiện cùng nhau trong ngữ pháp sơ cấp nhưng vai trò hoàn toàn khác biệt.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 得 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 得 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.