Fluentide
HSK 2

đến; tới

động từtrung tính
dàoThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
dào
Từ loại
động từ
Mức
HSK 2
Số nét
8
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 到

viết bằng 8 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

到 nghĩa là gì?

(dào) là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Trung sơ cấp.

Có ba cách dùng chính: làm động từ chính với nghĩa 'đến nơi / đạt tới' (ví dụ: 我到了, 'Tôi đã đến'); làm giới từ chỉ điểm đến của chuyển động, thường đi cặp với (cóng, 'từ'), như trong 从北京到上海 ('từ Bắc Kinh đến Thượng Hải'); và làm bổ ngữ kết quả đính kèm sau các động từ khác, báo hiệu hành động đã hoàn thành hoặc đạt được mục tiêu — 听到 ('nghe thấy', tức là đã tri giác được), 看到 ('nhìn thấy'), 找到 ('tìm thấy'). Cách dùng làm bổ ngữ này thường gây khó khăn cho người học: 我听 nghĩa là 'tôi nghe' (hành động), còn 我听到了 nghĩa là 'tôi đã nghe thấy' (kết quả) — chữ xác nhận hành động đã chạm tới đích. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ khoảng thời gian: 从一点到三点 ('từ 1 giờ đến 3 giờ').

Câu ví dụ

我到了,你在哪儿?

Wǒ dào le, nǐ zài nǎr?

Tôi đến rồi, bạn đang ở đâu?

khẩu ngữ

从我家到学校要二十分钟。

Cóng wǒ jiā dào xuéxiào yào èrshí fēnzhōng.

Từ nhà tôi đến trường mất hai mươi phút.

trung tính

我没看到他。

Wǒ méi kàn dào tā.

Tôi không nhìn thấy anh ấy.

khẩu ngữ

你的钥匙找到了吗?

Nǐ de yàoshi zhǎo dào le ma?

Bạn đã tìm thấy chìa khóa chưa?

khẩu ngữ

商店从九点开到晚上十点。

Shāngdiàn cóng jiǔ diǎn kāi dào wǎnshang shí diǎn.

Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 10 giờ tối.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 到

到了dào leđã đến nơi
从...到...cóng... dào...từ... đến...
看到kàn dàonhìn thấy (thành công)
听到tīng dàonghe thấy
找到zhǎo dàotìm thấy (thành công)
到家dào jiāvề đến nhà

Từ đồng nghĩa

zhì

mang sắc thái trang trọng/văn viết, nghĩa là 'đến / cho đến' — thường xuất hiện trong văn viết và các thành ngữ cố định (ví dụ: 从早至晚, 'từ sáng đến tối'). là dạng thông dụng hàng ngày; nghe có vẻ văn chương hơn.

抵达dǐdá

抵达 mang nghĩa trang trọng 'đến nơi' — thường dùng cho chuyến bay, tàu hỏa hoặc các thông báo chính thức. Hãy dùng 飞机抵达北京 trong bản tin tức; còn nói 飞机到了 trong hội thoại thông thường.

Đừng nhầm 到 với

dào / dǎo

là một chữ khác, nghĩa là 'rót, đổ' (dào, ví dụ: 倒水 'rót nước') hoặc 'ngã, đổ nhào' (dǎo, ví dụ: 摔倒 'ngã xuống'). Dù có cùng cách phát âm pinyin với ở một thanh điệu, nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt.

dào

nghĩa là 'con đường / đạo lý / Đạo giáo' hoặc đóng vai trò lượng từ cho các món ăn (ví dụ: 一道菜 'một món ăn'). Cùng cách phát âm pinyin nhưng nghĩa rất khác nhau.

de / dé / děi

(de) là trợ từ kết cấu dùng cho bổ ngữ trạng thái (ví dụ: 跑得快, 'chạy nhanh'), khác biệt với dùng để đánh dấu kết quả. Không được thay thế hai từ này cho nhau.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 到 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 到 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.