Fluentide
HSK 2

từ

giới từtrung tính
cóngThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
cóng
Từ loại
giới từ
Mức
HSK 2
Số nét
4
Sắc thái
trung tính

Thứ tự nét của 从

viết bằng 4 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

从 nghĩa là gì?

(cóng) là giới từ 'từ' — dùng để đánh dấu điểm bắt đầu của một chuyển động, thời gian hoặc hành động.

Cấu trúc cơ bản là + ĐIỂM BẮT ĐẦU + (CỤM ĐỘNG TỪ): 我从北京来 ('Tôi đến từ Bắc Kinh'), 从星期一开始 ('bắt đầu từ thứ Hai'), 从早到晚 ('từ sáng đến tối'). Có hai điểm ngữ pháp mà người học cần ghi nhớ. Thứ nhất, hầu như luôn đi kèm với một từ khác chỉ điểm cuối hoặc hướng: ('từ…đến…'), 开始 ('bắt đầu từ…'), 出发 ('khởi hành từ…'). Thứ hai, luôn đứng TRƯỚC động từ, không bao giờ đứng sau: 我从中国来, chứ không phải 我来从中国.

Từ đồng hành (lí) xử lý khoảng cách ('xa từ'), và (zì) là dạng trang trọng/văn chương tương đương với (来自 'đến từ,' 自从 'kể từ khi'). cũng xuất hiện trong cụm cố định 从来 ('từng / luôn') kết hợp với / để nghĩa là 'không bao giờ': 我从来不喝咖啡 ('Tôi không bao giờ uống cà phê'). Ký tự này ban đầu mô tả một người đi theo người khác — nghĩa 'theo / từ' bắt nguồn từ hình ảnh nguồn gốc và dấu vết đó.

Câu ví dụ

我从美国来。

Wǒ cóng Měiguó lái.

Tôi đến từ Mỹ.

trung tính

他从早到晚都在工作。

Tā cóng zǎo dào wǎn dōu zài gōngzuò.

Anh ấy làm việc từ sáng đến tối.

trung tính

从这里到机场要多久?

Cóng zhèlǐ dào jīchǎng yào duō jiǔ?

Từ đây đến sân bay mất bao lâu?

khẩu ngữ

我从来不喝咖啡。

Wǒ cónglái bù hē kāfēi.

Tôi không bao giờ uống cà phê.

trung tính

从明天开始,我每天跑步。

Cóng míngtiān kāishǐ, wǒ měi tiān pǎobù.

Bắt đầu từ ngày mai, tôi sẽ chạy bộ mỗi ngày.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 从

从…到…cóng…dào…từ…đến…
从来cóngláitừng / luôn (kết hợp với 不/没 = không bao giờ)
从前cóngqiántrước đây; trong quá khứ; ngày xửa ngày xưa
自从zìcóngkể từ khi
从这里cóng zhèlǐtừ đây

Từ đồng nghĩa

là dạng 'từ' trang trọng / văn chương, dùng trong các cụm cố định: 来自 ('đến từ'), 自古 ('từ thời cổ đại'), 自从 ('kể từ khi'). Trong giao tiếp hàng ngày, là mặc định. Bạn sẽ nói 我从美国来 trong hội thoại nhưng viết 我来自美国 trên biểu mẫu.

yóu

cũng có nghĩa là 'từ / bởi', dùng cho nguồn gốc hoặc tác nhân trong các ngữ cảnh trang trọng: 由我负责 ('tôi chịu trách nhiệm'), 由北京出发 ('khởi hành từ Bắc Kinh,' phong cách viết). là từ thông dụng hàng ngày; mang tính trang trọng hoặc văn viết hơn.

Đừng nhầm 从 với

nghĩa là 'khoảng cách từ' — dùng với ('xa') ('gần'): 我家离学校很近 ('nhà tôi gần trường học'). đánh dấu điểm bắt đầu của chuyển động. đo lường khoảng trống; bắt đầu hành trình.

zài

nghĩa là 'ở / trong / trên' — xác định vị trí của vật ở một nơi nào đó. đánh dấu chuyển động TỪ một nơi. 我在北京 ('Tôi đang ở Bắc Kinh') so với 我从北京来 ('Tôi đến từ Bắc Kinh'). Hoàn toàn khác nghĩa.

cóng

(cóng) nghĩa là 'cụm / bụi rậm' (草丛 'bụi cỏ'). Cùng thanh điệu và cách phát âm với , nhưng là ký tự hoàn toàn khác và nghĩa khác. Dễ nhầm lẫn khi nghe, không dễ nhầm khi nhìn.

Câu hỏi thường gặp

Học bằng cách nghe

Gặp lại 从 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 从 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.