开始
bắt đầu
Mức HSK
- Pinyin
- kāishǐ
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 开始
开始 viết bằng 12 nét (开: 4, 始: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
开始 nghĩa là gì?
开始 (kāishǐ) có nghĩa là 'bắt đầu / khởi động' và cũng hoạt động như một danh từ với nghĩa 'sự bắt đầu'.
Khi là động từ, nó có thể đi kèm trực tiếp với tân ngữ chỉ hành động: 开始工作 ('bắt đầu làm việc'), 开始学中文 ('bắt đầu học tiếng Trung'). Nó cũng có thể đứng độc lập — 我们开始吧 ('chúng ta bắt đầu nhé'). Khi là danh từ, nó kết hợp với 的 để bổ nghĩa cho danh từ khác, hoặc đứng ở đầu mệnh đề: 一开始 ('lúc đầu / ban đầu'), 从开始到结束 ('từ đầu đến cuối').
Có hai cấu trúc cần lưu ý: 开始 + động từ diễn tả 'bắt đầu làm X', nhưng trợ từ hoàn thành 了 sẽ gắn vào 开始 (chứ không phải động từ bên trong) — 我开始了新工作 ('Tôi đã bắt đầu công việc mới'). Hãy so sánh với 起来 (qǐlái), đây là mô hình hậu tố động từ mang nghĩa 'bắt đầu làm' (说起来 = 'bắt đầu nói'); còn 开始 là động từ độc lập. Từ trái nghĩa tự nhiên là 结束 (jiéshù, 'kết thúc'); cặp 开始 / 结束 là cách dùng chuẩn để chỉ phần mở đầu và kết thúc của các cuộc họp, lớp học và sự kiện.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 开 (mở) + 始 (khởi đầu) — 'mở ra sự khởi đầu', tức là bắt đầu. Cả hai ký tự đều hướng đến cùng một ý tưởng, được ghép đôi để nhấn mạnh.
Nghe 开始 trong các tập thật
开始 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
从四月开始,五十辆垃圾车带着一百个相机在达拉斯工作。
Since April, fifty garbage trucks with one hundred cameras have been working in Dallas.
Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores
Câu ví dụ
我们开始上课吧。
Wǒmen kāishǐ shàngkè ba.
Chúng ta bắt đầu vào lớp nhé.
khẩu ngữ
他去年开始学中文。
Tā qùnián kāishǐ xué Zhōngwén.
Anh ấy bắt đầu học tiếng Trung năm ngoái.
trung tính
电影几点开始?
Diànyǐng jǐ diǎn kāishǐ?
Mấy giờ phim bắt đầu?
khẩu ngữ
一开始我不太习惯。
Yì kāishǐ wǒ bú tài xíguàn.
Lúc đầu tôi chưa quen lắm.
khẩu ngữ
Cụm từ thường gặp với 开始
Từ đồng nghĩa
起 nghĩa là 'trỗi dậy / bắt đầu' nhưng chủ yếu được dùng như hậu tố động từ hoặc trong các cụm từ cố định (起床 'dậy giường', 起来 'bắt đầu'). 开始 là từ thông dụng đứng độc lập với nghĩa 'bắt đầu'.
动手 nghĩa đen là 'di chuyển tay' — bắt đầu thực hiện một nhiệm vụ thủ công. Mang tính chất vật lý và thân mật hơn. 我们开始做作业 ('chúng ta hãy bắt đầu làm bài tập') so với 我们动手做菜 ('chúng ta hãy bắt tay vào nấu ăn').
Đừng nhầm 开始 với
开 đứng một mình nghĩa là 'mở' (cửa, mắt, cuộc họp) hoặc 'lái' (xe). 开始 cụ thể nghĩa là 'bắt đầu'. 开会 = 'tổ chức cuộc họp', 开始开会 = 'bắt đầu cuộc họp'.
起来 gắn vào sau động từ để nghĩa là 'bắt đầu / trở nên'. 笑起来 = 'bắt đầu cười'. 开始 là động từ độc lập bạn đặt trước một động từ khác: 开始笑.
始 đứng một mình mang văn phong văn chương và hiếm gặp trong lời nói hiện đại (开始之初 'ngay từ buổi ban đầu' nghe rất sách vở). Luôn dùng trọn vẹn 开始 trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 开始 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 开始 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.