Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

罚款

fine; penalty

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

罚款
fákuǎnThanh 2
Pinyin
fákuǎn
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 罚款

罚款 viết bằng 21 nét (: 9, : 12). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A possible later penalty after a notice.

Nghe 罚款 trong các tập thật

罚款 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是,电脑不能直接罚款

However, the computer cannot issue a fine directly.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 罚款 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 罚款 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.