Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

低收入

low-income

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

低收入
dī shōurùThanh 1
Pinyin
dī shōurù
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 低收入

低收入 viết bằng 15 nét (: 7, : 6, : 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Describes communities with less money for repairs.

Nghe 低收入 trong các tập thật

低收入 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

南部是低收入的人住的地方。

The south is home to lower-income residents.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 低收入 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 低收入 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.