Fluentide
HSK 3

一样

same; alike

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral3 tập
Thanh 1
yàngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
yíyàng
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 一样

一样 viết bằng 11 nét (: 1, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

一样 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

一样 (yíyàng) is the standard Chinese word for 'the same, alike, identical', used to compare two or more things.

The classic pattern is A / B 一样 ('A is the same as B'), often followed by an adjective: 他跟我一样高 ('he is the same height as me'). Two things English speakers often miss. First, 一样 functions as a comparison adjective — to negate, say A B 不一样 ('A is different from B').

Second, 一样 also works adverbially after a noun phrase to mean 'like, as if': 像孩子一样 ('like a child'), 一样开心 ('equally happy'). Tone change: is read yí (second tone) because it precedes the fourth-tone .

Từng chữ một

one; same
+
yàngkind; appearance; sample
=
一样

Mẹo nhớ: 一 (one) + 样 (kind / type) = of one kind = the same.

Nghe 一样 trong các tập thật

一样 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 2 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它和别的垃圾车一样,收垃圾,然后开走。

Like other garbage trucks, it collects the trash and drives away.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight ScoresTrung cấp

一样被所有人当成麻烦的东西,有没有可能,也是一种答案?

Một thứ bị mọi người coi là phiền toái, liệu có khả năng cũng chính là một câu trả lời?

Vệ tinh NASA tự định vị bằng cách chụp ảnh rác vũ trụ. Mảnh vỡ mà ai cũng coi là nguy hiểm lại trở thành cột mốc dẫn đường miễn phí duy nhất trên bầu trời.

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我们的衣服一样。

Wǒmen de yīfu yíyàng.

Our clothes are the same.

spoken

他跟我一样高。

Tā gēn wǒ yíyàng gāo.

He is the same height as me.

spoken

这两本书不一样。

Zhè liǎng běn shū bù yíyàng.

These two books are different.

neutral

她像姐姐一样照顾我。

Tā xiàng jiějie yíyàng zhàogù wǒ.

She takes care of me like an older sister.

neutral

中文和英文很不一样。

Zhōngwén hé Yīngwén hěn bù yíyàng.

Chinese and English are very different.

neutral

Cụm từ thường gặp với 一样

跟…一样gēn… yíyàngthe same as…
一样的yíyàng dethe same (one); identical
不一样bù yíyàngdifferent; not the same
像…一样xiàng… yíyànglike… / as if…
一样多yíyàng duōequally as many

Từ đồng nghĩa

相同xiāngtóng

相同 is a more written / formal word for 'identical, the same'. 一样 dominates in everyday speech. 两种产品相同 (formal) vs 两个一样 (everyday).

同样tóngyàng

同样 means 'likewise, similarly' — often introduces a parallel point ('同样, 我也喜欢' = 'likewise, I also like it'). 一样 is the comparative 'the same as'. They are related but not interchangeable.

Đừng nhầm 一样 với

一般yìbān

一般 means 'general / ordinary / usually'. 一样 means 'the same as'. They share but differ in the second character and meaning entirely.

样子yàngzi

样子 is a noun meaning 'appearance, way, look'. 一样 is an adjective 'the same'. 他的样子 ('his appearance') vs 我们一样 ('we are the same').

一定yídìng

一定 means 'definitely / certainly'. 一样 means 'the same'. Same tone change on but completely different roles.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 一样 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 一样 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.