但是
nhưng; tuy nhiên
Mức HSK
- Pinyin
- dànshì
- Từ loại
- liên từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 16
- Sắc thái
- trung tính
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 但是
但是 viết bằng 16 nét (但: 7, 是: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
但是 nghĩa là gì?
但是 (dànshì) là liên từ tiêu chuẩn trong tiếng Trung để diễn đạt nghĩa 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên', dùng để giới thiệu sự tương phản hoặc một bước ngoặt bất ngờ.
Nó hầu như luôn đứng ở đầu mệnh đề thứ hai: 我想去,但是没有时间 ('Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian'). Có hai điều bạn cần lưu ý: thứ nhất, 但是 thường đi cặp với 虽然 (suīrán, 'mặc dù') ở mệnh đề đầu — cấu trúc 虽然...但是...
là một trong những mẫu câu phổ biến nhất trong tiếng Trung và việc sử dụng cả hai cùng lúc là hoàn toàn bình thường, không bị coi là thừa từ như trong tiếng Anh. Thứ hai, trong văn nói thông thường, người bản xứ thường rút gọn 但是 thành 但 (dàn) hoặc dùng 不过 (bùguò) để tạo sắc thái 'nhưng' nhẹ nhàng, mang tính hội thoại hơn. 可是 (kěshì) là một từ gần nghĩa, mang cảm giác ấm áp hơn và thiên về văn nói.
Từng chữ một
Nghe 但是 trong các tập thật
但是 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
但是,电脑不能直接罚款。
However, the computer cannot issue a fine directly.
Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores
Câu ví dụ
我想去,但是没有时间。
Wǒ xiǎng qù, dànshì méiyǒu shíjiān.
Tôi muốn đi, nhưng tôi không có thời gian.
trung tính
他很聪明,但是不努力。
Tā hěn cōngming, dànshì bù nǔlì.
Anh ấy thông minh, nhưng không chăm chỉ.
trung tính
虽然下雨,但是我还是要去。
Suīrán xià yǔ, dànshì wǒ háishi yào qù.
Mặc dù trời mưa, nhưng tôi vẫn muốn đi.
trung tính
这个手机很好,但是太贵了。
Zhège shǒujī hěn hǎo, dànshì tài guì le.
Chiếc điện thoại này rất tốt, nhưng quá đắt.
văn nói
Cụm từ thường gặp với 但是
Từ đồng nghĩa
Cùng nghĩa, nhưng mang sắc thái văn nói nhiều hơn và giọng điệu nhẹ nhàng hơn. 可是 chiếm ưu thế trong hội thoại thường ngày; 但是 chiếm ưu thế trong văn viết và lời nói cẩn trọng hơn. Hai từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh.
Từ 'nhưng / tuy nhiên' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn — gần với nghĩa 'though' trong tiếng Anh. Dùng 不过 để đưa ra một sự bổ sung nhẹ nhàng thay vì một sự tương phản mạnh mẽ: 这个菜很好吃,不过有点贵 ('món này ngon, tuy hơi đắt').
'Tuy nhiên' mang phong cách trang trọng/văn viết — thường gặp trong bài luận và tin tức. 然而 nghe có vẻ cứng nhắc trong giao tiếp hàng ngày; hãy dùng 但是 hoặc 可是 khi trò chuyện.
Đừng nhầm 但是 với
但 đứng một mình là dạng rút gọn mang tính văn chương của 但是 — phổ biến trong văn viết, biển báo và các cụm từ cố định (如有问题,但请联系我们). Trong văn nói, 但是 tự nhiên hơn.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 但是 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 但是 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.