Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

摄像头

camera

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

摄像头
shèxiàngtóuThanh 4
Pinyin
shèxiàngtóu
Số nét
31
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 摄像头

摄像头 viết bằng 31 nét (: 13, : 13, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

A side-facing camera mounted on a garbage truck.

Nghe 摄像头 trong các tập thật

摄像头 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

达拉斯给五十辆垃圾车装了摄像头

Dallas installed cameras on fifty garbage trucks.

Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 摄像头 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 摄像头 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.