担心
to worry; to be concerned
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- dānxīn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 12
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 担心
担心 viết bằng 12 nét (担: 8, 心: 4). Hình vẽ tự động chạy lại.
担心 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
担心 (dānxīn) means 'to worry,' 'to be concerned about,' or 'to fret over' something or someone.
Literally, 担 means 'to carry on the shoulder / to bear' and 心 means 'heart,' so 担心 pictures carrying a heavy heart — a vivid image for the feeling of worry. It can be used about a person (我担心你 'I'm worried about you'), an event (我担心明天的考试 'I'm worried about tomorrow's exam), or stand alone with 别 (bié) to reassure: 别担心 ('don't worry') is one of the most common comforting phrases in Chinese. Two notes for English speakers: first, 担心 is a verb, not an adjective — you don't say 我很担心的 in the way you'd say 'I'm worried' as a state.
Instead, 我很担心 works as a complete sentence. Second, for stronger anxiety, use 着急 (zháojí, anxious / impatient) or 紧张 (jǐnzhāng, nervous/tense).
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 担 (carry / bear) + 心 (heart) = carrying a heavy heart — that's exactly what worrying feels like.
Nghe 担心 trong các tập thật
担心 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
可是,很多人还是担心。
However, many people are still worried.
Dallas Trash Trucks Give Homes AI Blight Scores
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
妈妈很担心你的身体。
Māma hěn dānxīn nǐ de shēntǐ.
Mom is very worried about your health.
spoken
别担心,我会帮你的。
Bié dānxīn, wǒ huì bāng nǐ de.
Don't worry, I'll help you.
spoken
我担心明天会下雨。
Wǒ dānxīn míngtiān huì xià yǔ.
I'm worried it'll rain tomorrow.
neutral
孩子还没回家,爸爸有点担心。
Háizi hái méi huí jiā, bàba yǒudiǎn dānxīn.
The child hasn't come home yet, and Dad is a little worried.
neutral
Cụm từ thường gặp với 担心
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 担心 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 担心 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 担心 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.