紧张
nervous; tense; in short supply
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jǐnzhāng
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 17
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 紧张
紧张 viết bằng 17 nét (紧: 10, 张: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
紧张 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
紧张 (jǐnzhāng) is an adjective meaning 'nervous, tense, or under strain.'
It covers a wider range than any single English word, spanning three related senses: an emotional state ('I'm nervous before the exam'), a physical or situational tension ('the atmosphere was tense'), and — surprisingly for English speakers — scarcity or being in short supply ('时间很紧张,' time is tight; '资金紧张,' funds are strained). This third meaning has no obvious link to 'nervous' in English but is very common in Chinese news and daily life. As an adjective it usually takes 很 (hěn) or another degree adverb: 很紧张.
It can also be a verb-like state you 'get into' — 别紧张 ('don't be nervous') is the standard reassurance. The opposite for the emotional sense is 放松 (fàngsōng, 'relax').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 紧 (tight) + 张 (stretched) → strung tight like a bowstring → tense and nervous.
Nghe 紧张 trong các tập thật
紧张 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
所以在很多地方,家长看见路上的狗,心里都会紧张。
Vì vậy, ở nhiều nơi, các bậc phụ huynh nhìn thấy chó trên đường đều cảm thấy lo lắng.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chóSơ cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
考试以前我总是很紧张。
Kǎoshì yǐqián wǒ zǒngshì hěn jǐnzhāng.
I'm always nervous before an exam.
spoken
别紧张,慢慢说。
Bié jǐnzhāng, mànman shuō.
Don't be nervous, take your time speaking.
spoken
最近工作太多,时间很紧张。
Zuìjìn gōngzuò tài duō, shíjiān hěn jǐnzhāng.
There's too much work lately, time is really tight.
neutral
会议室里的气氛十分紧张。
Huìyìshì lǐ de qìfēn shífēn jǐnzhāng.
The atmosphere in the meeting room was extremely tense.
written
Cụm từ thường gặp với 紧张
Từ đồng nghĩa
着急 is 'anxious / worried / in a hurry' about a specific outcome, driven by impatience. 紧张 is a tense, keyed-up state, often physical. You get 着急 when you're late; you get 紧张 before a performance.
焦虑 is deeper, more sustained 'anxiety,' often clinical or long-term. 紧张 is usually momentary situational tension. A doctor discusses 焦虑; you say 紧张 before a test.
Đừng nhầm 紧张 với
紧急 means 'urgent / emergency' — about the situation demanding fast action. 紧张 is the tension you feel. A 紧急 situation may make you 紧张.
严重 means 'serious / severe' (of a problem or condition). 紧张 is tension or scarcity. A problem is 严重; a mood is 紧张.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 紧张 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 紧张 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.