Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

狂犬病

rabies

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

狂犬病
kuángquǎnbìngThanh 2
Pinyin
kuángquǎnbìng
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 狂犬病

狂犬病 viết bằng 21 nét (: 7, : 4, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Named once the episode has already described it, so the word lands on something known.

Nghe 狂犬病 trong các tập thật

狂犬病 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个病叫狂犬病

Căn bệnh này được gọi là bệnh dại.

Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 狂犬病 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 狂犬病 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.