Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

原因

reason; cause

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

原因
yuányīnThanh 2
Pinyin
yuányīn
Số nét
16
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 原因

原因 viết bằng 16 nét (原: 10, 因: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 一个原因是…… = one reason is…; 主要原因是…… = the main reason is…

Nghe 原因 trong các tập thật

原因 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一个原因是他的头。

Một lý do là cái đầu của anh ấy.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi năm

Độ khó

第一个原因是他的竞选方法。

Lý do thứ nhất là cách vận động tranh cử của ông.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilTrung cấp

口臭的主要原因,是舌头后面的细菌,会产生一种带硫的气体,叫硫化物,闻起来像坏鸡蛋。

Nguyên nhân chính gây hôi miệng là do vi khuẩn ở phía sau lưỡi tạo ra một loại khí chứa lưu huỳnh, gọi là hợp chất lưu huỳnh, có mùi như trứng thối.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết ápTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 原因 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 原因 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.