Fluentide
HSK 3

简单

simple; easy

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral4 tập
简
jiǎnThanh 3
单
dānThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
jiǎndān
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
21
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 简单

简单 viết bằng 21 nét (简: 13, 单: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

简单 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

简单 (jiǎndān) is the everyday adjective for 'simple' or 'easy.'

It describes things that are uncomplicated, plain, or low-effort — a 简单的问题 (simple question), 简单的菜 (a simple dish), 简单的生活 (a simple life). It blurs the line between English 'simple' (few parts) and 'easy' (low difficulty), so Mandarin speakers use it for both.

Two things to know: first, 简单 can describe people as 'naive' or 'uncomplicated' (他这个人很简单), with the connotation shifting between admiration and mild critique by tone; second, the negative form 不简单 ('not simple') is idiomatic praise — 'this kid is 不简单' means 'this kid is remarkable, impressive.' For 'easy' in the sense of a task being effortless, 容易 (róngyì) is the more precise word; 简单 leans toward describing the structure or nature of the thing itself.

Lưu ý: Standard in both speech and writing. The negation 不简单 ('not simple') is a common idiomatic compliment meaning 'remarkable, impressive.'

Từng chữ một

简jiǎnsimple; brief; bamboo slip
+
单dānsingle; solo; sheet
=
简单

Mẹo nhớ: 简 (brief) + 单 (single) = brief and single — only one thing, nothing complicated. Simple.

Nghe 简单 trong các tập thật

简单 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他的视频很简单,很多人喜欢。

Video của ông rất đơn giản, nhiều người thích.

Lula, 80 tuổi, lần thứ tư trở thành Tổng thống BrazilTrung cấp

这个比赛的规则很简单:拍的必须是野生动物,而且必须好笑。

Quy tắc của cuộc thi này rất đơn giản: đối tượng chụp phải là động vật hoang dã và bức ảnh phải hài hước.

Sóc tấn công cú, nai sừng tấm hắt hơi: Danh sách đề cử những bức ảnh động vật hoang dã hài hước nhất năm 2026 đã được công bốTrung cấp

学生们的意思很简单:要省钱,可以,但不能从教室里省。

Ý kiến của học sinh rất đơn giản: tiết kiệm tiền thì được, nhưng không được tiết kiệm từ lớp học.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaTrung cấp

结论很简单:去口臭,刮比刷有效。

Kết luận rất đơn giản: để khử hôi miệng, cạo hiệu quả hơn chải.

Cạo lưỡi hiệu quả hơn đánh răng trong việc khử mùi hôi miệng, nhưng vi khuẩn trên lưỡi cũng giúp bạn hạ huyết áp

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这个问题很简单。

Zhège wèntí hěn jiǎndān.

This question is very simple.

neutral

今天我做了一个简单的菜。

Jīntiān wǒ zuò le yīge jiǎndān de cài.

Today I made a simple dish.

spoken

简单来说,他不想去。

Jiǎndān lái shuō, tā bù xiǎng qù.

To put it simply, he doesn't want to go.

neutral

这个孩子不简单!

Zhège háizi bù jiǎndān!

This kid is remarkable!

spoken

Cụm từ thường gặp với 简单

很简单hěn jiǎndānvery simple
简单的jiǎndān desimple (attributive)
不简单bù jiǎndānnot simple; remarkable
简单来说jiǎndān lái shuōto put it simply
简简单单jiǎn jiǎn dān dānplain and simple (reduplicated)

Từ đồng nghĩa

容易róngyì

容易 specifically means 'easy to do' — the task takes little effort. 简单 describes the inherent simplicity of the thing, structure, or design. A 简单的菜 is a basic dish; a 容易做的菜 is a dish that's easy to make. Often interchangeable, but 简单 is about the what, 容易 about the how.

方便fāngbiàn

方便 ('convenient') emphasizes ease of use or access in a given situation. 简单 emphasizes structural simplicity. A subway map can be 简单 (uncomplicated) or 方便 (convenient to use).

Đừng nhầm 简单 với

检查jiǎnchá

检查 (jiǎnchá) means 'to inspect, to check.' Both start with jiǎn but the second character is completely different — 单 (single) vs 查 (investigate).

简短jiǎnduǎn

简短 ('brief, short') describes length of speech or text — 简短的回答 (a brief answer). 简单 describes complexity, not length. A long answer can still be 简单 if its ideas are uncomplicated.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 简单 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 简单 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.