简单
simple; easy
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- jiǎndān
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 简单
简单 viết bằng 21 nét (简: 13, 单: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
简单 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
简单 (jiǎndān) is the everyday adjective for 'simple' or 'easy.'
It describes things that are uncomplicated, plain, or low-effort — a 简单的问题 (simple question), 简单的菜 (a simple dish), 简单的生活 (a simple life). It blurs the line between English 'simple' (few parts) and 'easy' (low difficulty), so Mandarin speakers use it for both.
Two things to know: first, 简单 can describe people as 'naive' or 'uncomplicated' (他这个人很简单), with the connotation shifting between admiration and mild critique by tone; second, the negative form 不简单 ('not simple') is idiomatic praise — 'this kid is 不简单' means 'this kid is remarkable, impressive.' For 'easy' in the sense of a task being effortless, 容易 (róngyì) is the more precise word; 简单 leans toward describing the structure or nature of the thing itself.
Lưu ý: Standard in both speech and writing. The negation 不简单 ('not simple') is a common idiomatic compliment meaning 'remarkable, impressive.'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 简 (brief) + 单 (single) = brief and single — only one thing, nothing complicated. Simple.
Nghe 简单 trong các tập thật
简单 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
一个很简单的日历规则,被变成了手表里的机械动作。
A very simple calendar rule has been transformed into mechanical actions inside the watch.
Rolex Padellone Needs One Date Fix a Year
接下来我想讲的是这个案子的手法有多简单。
Điều tôi muốn nói tiếp theo là phương thức của vụ án này đơn giản đến mức nào.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnTrung cấp
公司做的事很简单:在你的大日子,把鸽子放出去。
Việc công ty làm rất đơn giản: vào ngày trọng đại của bạn, họ sẽ thả những chú chim ra.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
这个问题很简单。
Zhège wèntí hěn jiǎndān.
This question is very simple.
neutral
今天我做了一个简单的菜。
Jīntiān wǒ zuò le yīge jiǎndān de cài.
Today I made a simple dish.
spoken
简单来说,他不想去。
Jiǎndān lái shuō, tā bù xiǎng qù.
To put it simply, he doesn't want to go.
neutral
这个孩子不简单!
Zhège háizi bù jiǎndān!
This kid is remarkable!
spoken
Cụm từ thường gặp với 简单
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 简单 với
检查 (jiǎnchá) means 'to inspect, to check.' Both start with jiǎn but the second character is completely different — 单 (single) vs 查 (investigate).
简短 ('brief, short') describes length of speech or text — 简短的回答 (a brief answer). 简单 describes complexity, not length. A long answer can still be 简单 if its ideas are uncomplicated.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 简单 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 简单 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.