Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

保护色

protective colouring, camouflage

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

保护色
bǎohùsèThanh 3
Pinyin
bǎohùsè
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 保护色

保护色 viết bằng 22 nét (: 9, : 7, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

白色在里面是保护色 — white was doing a job, and the dye removed it.

Nghe 保护色 trong các tập thật

保护色 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

天是亮的,云是白的,白色在里面是保护色

Bầu trời sáng, mây trắng, màu trắng trong đó đóng vai trò là màu ngụy trang.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 保护色 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 保护色 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.