Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

羽毛

feather

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

羽毛
yǔmáoThanh 3
Pinyin
yǔmáo
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 羽毛

羽毛 viết bằng 10 nét (: 6, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

沾在毛上的东西会进嘴里 — the route from the dye to the inside of the bird.

Nghe 羽毛 trong các tập thật

羽毛 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它们每天要用嘴梳理羽毛,梳的时候,沾在毛上的东西会进嘴里。

Mỗi ngày chúng dùng mỏ để chải lông, khi chải, những chất dính trên lông sẽ vào miệng.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 羽毛 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 羽毛 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.