Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

色素

dye, pigment

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

色素
sèsùThanh 4
Pinyin
sèsù
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 色素

色素 viết bằng 16 nét (: 6, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

食用色素 — food-grade, which answers a question nobody was asking.

Nghe 色素 trong các tập thật

色素 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

公司老板后来解释说,用的是食用色素,无毒。

Chủ công ty sau đó giải thích rằng họ dùng phẩm màu thực phẩm, không độc.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 色素 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 色素 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.