Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

危险

danger; dangerous

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

危险
wēixiǎnThanh 1
Pinyin
wēixiǎn
Số nét
15
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 危险

危险 viết bằng 15 nét (危: 6, 险: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond level. 有危险 = to be in danger; 更危险 = more endangered.

Nghe 危险 trong các tập thật

危险 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

科学家说,这种猫有危险。

Các nhà khoa học nói, loài mèo này đang gặp nguy hiểm.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo

Độ khó

公司的七个人还说:AI 很危险。

Bảy người của công ty còn nói: AI rất nguy hiểm.

Công ty của Claude nộp hồ sơ niêm yết: doanh thu tăng gấp mười bốn lần

Độ khó

这种鼠疫,最危险。

Loại dịch hạch này nguy hiểm nhất.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 người

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 危险 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 危险 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.