Fluentide
HSK 2

非常

rất; cực kỳ

trạng từtrung tính4 tập
非
fēiThanh 1
常
chángThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
fēicháng
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 2
Số nét
19
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 非常

非常 viết bằng 19 nét (非: 8, 常: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

非常 nghĩa là gì?

非常 (fēicháng) là một trạng từ tăng cường mức độ, mang nghĩa 'rất / cực kỳ'.

Ghép âm Hán Việt ra “phi thường”, và đó là một cái bẫy nhỏ: trong tiếng Việt “phi thường” nghĩa là hiếm có, còn 非常 trong tiếng Trung chỉ đơn giản là “rất”. Nó bổ nghĩa cho tính từ và các động từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái để biểu thị mức độ mạnh hơn so với 很 (hěn): 这个菜很好吃 ('món này ngon') so với 这个菜非常好吃 ('món này cực kỳ ngon'). Có hai điểm cần lưu ý. Thứ nhất, tiếng Trung có hệ thống phân cấp các từ chỉ mức độ — 有点 < 很 < 非常 < 特别 < 太 — và 非常 nằm ở mức trung-cao, mạnh hơn 很 nhưng chừng mực hơn một chút so với mẫu câu khẩu ngữ 太...

了. Thứ hai, 非常 nghe có vẻ trang trọng hoặc trau chuốt hơn so với 特别 (tèbié, cũng có nghĩa là 'thực sự / đặc biệt'); giáo viên tiếng Trung thường dùng 非常, trong khi bạn bè thân thiết trong giao tiếp hàng ngày có thể thích dùng 特别 hoặc đơn giản là 很. Lưu ý rằng 非常 không thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ chỉ hành động — nó chỉ đi với tính từ và động từ chỉ trạng thái.

Từng chữ một

非fēikhông; phi-
+
常chángbình thường; thường xuyên
=
非常

Mẹo nhớ: 'Không bình thường' — nếu nó không bình thường, thì nó phải ở mức độ cực đoan.

Nghe 非常 trong các tập thật

非常 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一百年没有新的猫,所以人们非常高兴。

Một trăm năm không có mèo mới, nên mọi người rất vui.

Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ TilcayoSơ cấp

中微子非常小,它们可以穿过你的手,穿过你的房间,还可以穿过整个地球。

Neutrino cực kỳ nhỏ; chúng có thể đi xuyên qua tay bạn, xuyên qua phòng của bạn, và thậm chí xuyên qua toàn bộ Trái Đất.

Halzen giành giải Nobel Vật lý: Biến băng Nam Cực thành kính thiên văn bắt hạt ma

Độ khó

很多人听到这个消息,都非常难过。

Nhiều người nghe tin này đều rất buồn bã.

Học sinh trung học Pháp đình công phản đối tình trạng thiếu giáo viên: 250.000 người xuống đường, hơn 500 trường học đóng cửaSơ cấp

她工作的实验室,在俄罗斯的西伯利亚,那里非常冷。

Phòng thí nghiệm nơi cô ấy làm việc nằm ở Siberia, Nga, nơi rất lạnh giá.

Nhà nghiên cứu tại viện nghiên cứu dịch hạch ở Nga tử vong sau tai nạn thí nghiệm, chính phủ phủ nhận là dịch hạch nhưng đã cách ly gần 200 ngườiSơ cấp

Câu ví dụ

这个电影非常好看。

Zhège diànyǐng fēicháng hǎokàn.

Bộ phim này cực kỳ hay.

trung tính

我非常喜欢吃饺子。

Wǒ fēicháng xǐhuan chī jiǎozi.

Tôi rất thích ăn sủi cảo.

khẩu ngữ

非常感谢您的帮助。

Fēicháng gǎnxiè nín de bāngzhù.

Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

lịch sự

今天天气非常热。

Jīntiān tiānqì fēicháng rè.

Hôm nay thời tiết cực kỳ nóng.

trung tính

学习汉语非常重要。

Xuéxí Hànyǔ fēicháng zhòngyào.

Việc học tiếng Trung cực kỳ quan trọng.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 非常

非常好fēicháng hǎocực kỳ tốt; rất tốt
非常喜欢fēicháng xǐhuanrất thích
非常感谢fēicháng gǎnxiècảm ơn rất nhiều
非常重要fēicháng zhòngyàocực kỳ quan trọng
非常漂亮fēicháng piàoliangcực kỳ đẹp

Từ đồng nghĩa

很hěn

很 là từ chỉ mức độ mặc định 'rất', nhưng vì quá phổ biến nên trong tiếng Trung nó thường chỉ đánh dấu tính từ mà không nhấn mạnh nhiều. 非常 mới thực sự là 'cực kỳ' — hãy dùng khi bạn muốn biểu thị mức độ mạnh hơn.

特别tèbié

特别 ('đặc biệt / thực sự') mang tính khẩu ngữ và ấm áp hơn 非常. Trong lời nói, 特别好 nghe thân thiện; 非常好 nghe trang trọng hoặc trau chuốt hơn một chút.

十分shífēn

十分 ('hoàn toàn / rất') là lựa chọn thay thế mang tính văn viết/trang trọng cho 非常 — thường gặp trong bài luận, bài phê bình, tin tức. Cùng cường độ nhưng phong cách sách vở hơn.

Đừng nhầm 非常 với

经常jīngcháng

经常 nghĩa là 'thường xuyên' (tần suất), không phải 'rất' (mức độ). 我经常去 = 'Tôi thường đi'; 我非常喜欢 = 'Tôi rất thích.' Khác loại từ.

平常píngcháng

平常 nghĩa là 'bình thường / thông thường.' Chia sẻ chữ 常 với 非常, nhưng nghĩa gần như đối lập — 'bình thường' chứ không phải 'khác thường'.

太tài

太 + tính từ + 了 ('太好了!') là câu cảm thán khẩu ngữ, thường giàu cảm xúc. 非常 thì chừng mực hơn. 'Quá / đến mức...' so với 'cực kỳ'.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 非常 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 非常 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.