Fluentide
HSK 3

特别

especially; particularly; special

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

trạng từneutral4 tập
Thanh 4
biéThanh 2

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
tèbié
Từ loại
trạng từ
Mức
HSK 3
Số nét
17
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 特别

特别 viết bằng 17 nét (: 10, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

特别 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

特别 (tèbié) plays two main roles.

As an adverb (the most common HSK 3 use), it intensifies whatever follows — 'especially / particularly / really.' 特别好 means 'particularly good,' 特别冷 means 'really cold.' It's stronger than (hěn, 'very') and slightly more emphatic than 非常 (fēicháng). As an adjective, it means 'special / unusual' — 一个特别的礼物 ('a special gift'), 他很特别 ('he's unique / unusual').

A common pattern is 特别是 (tèbié shì, 'especially / above all'): 我喜欢水果特别是苹果 ('I like fruit, especially apples'). Native speakers use 特别 constantly in spoken Chinese — it's warmer and more conversational than the more formal 尤其 (yóuqí). Don't confuse with alone, which means 'don't.'

Từng chữ một

special; particular
+
biéother; different
=
特别

Mẹo nhớ: 特 'special' + 别 'other / set apart' = set apart as special — particularly, especially.

Nghe 特别 trong các tập thật

特别 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

它有一个特别的地方:不是天生的,是被一只虫子装上去的。

Nó có một điểm đặc biệt: không phải bẩm sinh, mà do một con côn trùng "cài đặt" vào.

Một con ve cắn khiến anh ấy không thể ăn thịt bò nữa: Bảy năm sau, chuyên gia dinh dưỡng này tự nuôi bốn trăm con đà điểu

Độ khó

这座小山的名字很特别,叫"喀拉喀托之子"。

Ngọn núi nhỏ này có cái tên rất đặc biệt, gọi là "Con của Krakatoa".

Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vongSơ cấp

这对夫妻想做得特别一点。

Cặp vợ chồng này muốn làm điều gì đó đặc biệt hơn một chút.

Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch

Độ khó

它们的问题很特别:大鱼还活着,小鱼几乎活不到长大。

Vấn đề của chúng rất đặc biệt: cá lớn vẫn còn sống, nhưng cá con hầu như không thể trưởng thành.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủngTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

今天天气特别好。

Jīntiān tiānqì tèbié hǎo.

The weather is especially nice today.

spoken

我特别喜欢吃中国菜。

Wǒ tèbié xǐhuan chī Zhōngguó cài.

I particularly love Chinese food.

spoken

他送了我一个特别的礼物。

Tā sòng le wǒ yí ge tèbié de lǐwù.

He gave me a special gift.

neutral

我喜欢水果,特别是苹果。

Wǒ xǐhuan shuǐguǒ, tèbié shì píngguǒ.

I like fruit, especially apples.

neutral

这个地方没什么特别的。

Zhège dìfang méi shénme tèbié de.

There's nothing special about this place.

spoken

Cụm từ thường gặp với 特别

特别好tèbié hǎoparticularly good
特别是tèbié shìespecially; above all
特别喜欢tèbié xǐhuanespecially like
没什么特别méi shénme tèbiénothing special
特别的礼物tèbié de lǐwùa special gift

Từ đồng nghĩa

非常fēicháng

非常 means 'extremely / very' and works in any context, slightly more formal. 特别 has the extra meaning of 'specifically / set apart,' and it can also be an adjective ('special'). 非常 can only be an adverb.

尤其yóuqí

尤其 means 'especially / above all,' more formal and often used in writing. 特别 covers the same meaning but is the everyday spoken choice.

格外géwài

格外 also means 'particularly / exceptionally,' but it's literary and emphasizes 'beyond the normal range.' 特别 is the everyday word.

Đừng nhầm 特别 với

bié

alone means 'don't' (别去 = 'don't go') or 'other.' 特别 is 'especially / special.' Beginners sometimes drop the by mistake and reverse the meaning.

by itself appears mainly in compounds (特点 'characteristic,' 特色 'distinctive feature'). As a freestanding adverb meaning 'especially,' you must say 特别, not just , in standard Mandarin.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 特别 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 特别 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.