夫妻
married couple
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- fūqī
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 夫妻
夫妻 viết bằng 12 nét (夫: 4, 妻: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
The two people who made the request. The episode never blames them.
Nghe 夫妻 trong các tập thật
夫妻 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
那里有一对夫妻,快要有孩子了。
Ở đó có một cặp vợ chồng sắp có con.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạch
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 夫妻 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 夫妻 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.